Bộ Thu Phát Wifi 6 Mercusys ME80X (AX3000) Chính Hãng (Full VAT)
Hotline/Zalo: 0949 778 268 để hỗ trợ đặt hàng nhanh
Liên Hệ Báo Giá Chính Xác Nhất
830.000đ
24T (LH giá Tốt)
+ -
Liên hệ
7673
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận
Thông số kỹ thuật
| Thông số không dây | |
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11a/n/ac/ax 5GHz, IEEE 802.11b/g/n/ax 2.4GHz |
| Frequency | 2.4GHz and 5GHz |
| Tốc độ Wi-Fi | 574 Mbps at 2.4GHz, 2402 Mbps at 5GHz |
| Độ nhạy thu |
5GHz: 11a 6Mbps:-97dBm 11a 54Mbps:-78dBm 11ax HE20 MCS0: -96dBm 11ax HE20 MCS11: -66dBm 11ax HE40 MCS0: -93dBm 11ax HE40 MCS11: -62dBm 11ax HE80 MCS0: -90dBm 11ax HE80 MCS11: -60dBm 11ax HE160 MCS11: -58dBm 2.4GHz: 11g 6Mbps:-96dBm 11g 54Mbps:-78dBm 11ax HE20 MCS0: -96dBm 11ax HE20 MCS11: -66dBm 11ax HE40 MCS0: -93dBm 11ax HE40 MCS11: -62dBm |
| Bảo mật không dây | WEP, WPA, WPA2, WPA3-PSK |
| Phần cứng | |
| Kích thước (Dài X Rộng X Cao) | 138.6 × 100.3 × 68.4 mm |
| Kết nối | 1 Gigabit Ethernet Port |
| Nút nhấn | WPS / Reset Button |
| Loại anten | 2× External Antennas |
| Tiêu thụ năng lượng | 13W |
| Khác | |
| Certifications | RoHS |
| Quy cách đóng gói | Wi-Fi Range Extender ME80X Quick Installation Guide |
| Môi trường | • Operating Temperature: 0°C~40°C (32°F~104°F) • Operating Humidity: 10%~90% Non-Condensing |




























